box kodak

box kodak

A child holds a box kodak to take a photograph.

Định nghĩa

Danh từ: box kodak một loại máy ảnh đơn giản, hình dạng giống như một chiếc hộp chữ nhật. Đây một dạng máy ảnh phổ biến vào đầu thế kỷ 20, do hãng Kodak sản xuất, dễ sử dụng thường dùng cho người mới bắt đầu chụp ảnh.

dụ sử dụng
  • (My grandfather still keeps a box kodak from his youth.)
  • (Photos taken with a box kodak often have a blurry quality, but are very nostalgic.)
Các cách sử dụng nâng cao
    • Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập box kodak từ những năm 1900. (The museum displays a collection of box kodaks from the 1900s.)
Biến thể từ gần giống
  • Kodak (danh từ riêng): Tên thương hiệu máy ảnh nổi tiếng, thường được dùng để chỉ chung các loại máy ảnh.

    • Anh ấy đã mua một chiếc Kodak mới để đi du lịch. (He bought a new Kodak for traveling.)
  • Máy ảnh hộp (danh từ): Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, chỉ chung các loại máy ảnh hình hộp, không chỉ riêng nhãn hiệu Kodak.

Từ đồng nghĩa
  • Máy ảnh hộp (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ máy ảnh nào hình dạng hộp chữ nhật, không nhất thiết phải của Kodak.
  • Máy ảnh đơn giản (danh từ): Chỉ các loại máy ảnh cơ bản, dễ sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Chụp ảnh kiểu box kodak: Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc chụp ảnh theo phong cách cổ điển, đơn giản, không cần kỹ thuật phức tạp.
    • Nhiếp ảnh gia trẻ tuổi này thích chụp ảnh kiểu box kodak để tạo cảm giác hoài cổ. (This young photographer likes to shoot in a box kodak style to create a nostalgic feel.)